Từ tiếng Anh: young
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- молодой / юный
- jung
- joven
- jeune
- genç
- młody
- молодий / юний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My brother is young.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các hình thức của từ
younger
So sánh hơn
the youngest
So sánh nhất