Từ tiếng Anh: pink
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- розовый
- rosa
- rosa
- rose
- pembe
- różowy
- рожевий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The car is pink.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The car is pink.