Từ tiếng Anh: blue
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- синий
- blau
- azul
- bleu
- mavi
- niebieski
- синій
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sky is blue.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The sky is blue.