Từ tiếng Anh: yellow
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- sarı
- жёлтый
- gelb
- amarillo
- jaune
- żółty
- жовтий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The banana is yellow.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The banana is yellow.