Từ tiếng Anh: brown
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- коричневый
- braun
- marrón
- marron / brun
- kahverengi
- brązowy
- коричневий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She wears a brown dress.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.