Từ tiếng Anh: broken
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сломанный
- kaputt
- roto
- cassé
- bozuk
- zepsuty
- зламаний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The phone is broken.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The phone is broken.