Từ tiếng Anh: beige

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бежевый
  • beige
  • beige
  • beige
  • bej
  • beżowy
  • бежевий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The sofa is beige.

Từ tiếng Anh: beige - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo