Từ tiếng Anh: purple

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • фиолетовый
  • lila
  • morado / púrpura
  • violet
  • mor
  • fioletowy
  • фіолетовий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The flower is purple.

Từ tiếng Anh: purple - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo