Từ tiếng Anh: year

Thông tin về từ

Số nhiều

years

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • год
  • das Jahr
  • año
  • année
  • yıl
  • rok
  • рік

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This year is very good.

Từ tiếng Anh: year - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo