Từ tiếng Anh: Saturday
Thông tin về từ
Số nhiều
Saturdays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- суббота
- der Samstag
- sábado
- samedi
- Cumartesi
- sobota
- субота
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I visit my friend on Saturday.
Số nhiều
Saturdays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I visit my friend on Saturday.