Từ tiếng Anh: weekday
Thông tin về từ
Số nhiều
weekdays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- будний день / будни
- der Wochentag
- día laborable / día de la semana
- jour de semaine
- hafta içi günü
- dzień roboczy
- будній день / будні
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I feel tired on a weekday.