Từ tiếng Anh: month
Thông tin về từ
Số nhiều
months
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- месяц
- der Monat
- mes
- mois
- ay
- miesiąc
- місяць
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I go on holiday in this month.
Số nhiều
months
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I go on holiday in this month.