Từ tiếng Anh: Sunday
Thông tin về từ
Số nhiều
Sundays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- воскресенье
- der Sonntag
- domingo
- dimanche
- Pazar
- niedziela
- неділя
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Sunday is a relaxing day.
Số nhiều
Sundays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Sunday is a relaxing day.