Từ tiếng Anh: Wednesday
Thông tin về từ
Số nhiều
Wednesdays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- среда
- der Mittwoch
- miércoles
- mercredi
- Çarşamba
- środa
- середа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Wednesday is rainy today.
Số nhiều
Wednesdays
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Wednesday is rainy today.