Từ tiếng Anh: January
Thông tin về từ
Số nhiều
Januarys
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- январь
- der Januar
- enero
- janvier
- Ocak
- styczeń
- січень
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:January is cold in my country.
Số nhiều
Januarys
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:January is cold in my country.