Từ tiếng Anh: wrong
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- неправильный / ошибочный
- falsch
- incorrecto / equivocado
- faux / incorrect
- yanlış
- błędny / niewłaściwy
- неправильний / помилковий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This answer is wrong.
Các hình thức của từ
wronger / more wrong
So sánh hơn
the wrongest / most wrong
So sánh nhất