Từ tiếng Anh: wonderful
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- замечательный / чудесный
- wunderbar
- maravilloso
- merveilleux
- harika / mükemmel
- wspaniały
- чудовий / дивовижний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The view from the mountain is wonderful.
Các hình thức của từ
more wonderful
So sánh hơn
the most wonderful
So sánh nhất