Từ tiếng Anh: windy

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ветрено / ветреный
  • windig
  • ventoso
  • venteux
  • rüzgarlı
  • wietrznie / wietrzny
  • вітряно / вітряний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wear a jacket on windy days.

Từ tiếng Anh: windy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo