Từ tiếng Anh: February

Thông tin về từ

Số nhiều

Februarys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • февраль
  • der Februar
  • febrero
  • février
  • Şubat
  • luty
  • лютий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I celebrate Valentine’s Day in February.

Từ tiếng Anh: February - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo