Từ tiếng Anh: weather

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • погода
  • das Wetter
  • tiempo / clima
  • météo / temps
  • hava
  • pogoda
  • погода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The weather is nice today.

Từ tiếng Anh: weather - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo