Từ tiếng Anh: morel

Thông tin về từ

Số nhiều

morels

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ C1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сморчок / гриби сморчкові
  • сморчок / грибы сморчковые
  • die Morchel
  • colmenilla
  • morille
  • kuzugöbeği mantarı
  • smardz

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I found a morel in the forest.

Từ tiếng Anh: morel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo