Từ tiếng Anh: flower

Thông tin về từ

Số nhiều

flowers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • цветок
  • die Blume
  • flor
  • fleur
  • çiçek
  • kwiat
  • квітка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The flower is beautiful.

Từ tiếng Anh: flower - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo