Từ tiếng Anh: weak
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- слабый
- schwach
- débil
- faible
- zayıf
- słaby
- слабкий / кволий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He is a weak man.
Các hình thức của từ
weaker
So sánh hơn
the weakest
So sánh nhất