Từ tiếng Anh: watch
Thông tin về từ
Số nhiều
watches
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- die Uhr
- reloj
- montre / horloge
- saat
- zegarek
- наручные часы
- наручний годинник
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The watch is very old.
Số nhiều
watches
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The watch is very old.