Từ tiếng Anh: pajamas

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пижама
  • der Schlafanzug / der Pyjama
  • pijama
  • pyjama
  • pijama
  • piżama
  • піжама

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:New pajamas.

Từ tiếng Anh: pajamas - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo