Từ tiếng Anh: anorak
Thông tin về từ
Số nhiều
anoraks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- der Anorak
- anorak / chaqueta
- anorak / veste
- mont
- анорак / куртка
- anorak / kurtka
- анорак / куртка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The anorak is warm.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.