Từ tiếng Anh: warm

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тёплый
  • warm
  • cálido / caliente
  • chaud
  • ılık / sıcak
  • ciepły
  • теплий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This blanket is warm.

Từ tiếng Anh: warm - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo