Từ tiếng Anh: ugly
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- некрасивый / уродливый
- hässlich
- feo
- laid
- çirkin
- brzydki
- некрасивий / потворний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She thinks the picture is ugly.
Các hình thức của từ
uglier
So sánh hơn
the ugliest
So sánh nhất