Từ tiếng Anh: sardine

Thông tin về từ

Số nhiều

sardines

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сардина
  • сардина
  • die Sardine
  • sardina
  • sardine
  • sardalya
  • sardynka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The sardine is small.

Từ tiếng Anh: sardine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo