Từ tiếng Anh: toothpick

Thông tin về từ

Số nhiều

toothpicks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • зубочистка
  • зубочистка
  • der Zahnstocher
  • palillo
  • cure-dent
  • diş kürdanı
  • wykałaczka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I clean my teeth with a toothpick.

Từ tiếng Anh: toothpick - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo