Từ tiếng Anh: hair salon

Thông tin về từ

Số nhiều

hair salons

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • парикмахерская
  • der Friseursalon
  • peluquería
  • salon de coiffure
  • kuaför salonu
  • salon fryzjerski
  • перукарня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I visit the hair salon every month.

Từ tiếng Anh: hair salon - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo