Từ tiếng Anh: comb
Thông tin về từ
Số nhiều
combs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- расчёска
- der Kamm
- peine
- peigne
- tarak
- grzebień
- гребінець
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The comb is on the table.
Số nhiều
combs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The comb is on the table.