Từ tiếng Anh: toothbrush
Thông tin về từ
Số nhiều
toothbrushes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- зубная щётка
- die Zahnbürste
- cepillo de dientes
- brosse à dents
- diş fırçası
- szczoteczka do zębów
- зубна щітка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The toothbrush is new.