Từ tiếng Anh: soap

Thông tin về từ

Số nhiều

soaps

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мыло
  • die Seife
  • jabón
  • savon
  • sabun
  • mydło
  • мило

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The soap is new.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Anh: soap - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo