Từ tiếng Anh: toilet paper
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- туалетная бумага
- das Toilettenpapier
- papel higiénico
- papier toilette
- tuvalet kağıdı
- papier toaletowy
- туалетний папір
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The toilet paper is on the shelf.