Từ tiếng Anh: tie
Thông tin về từ
Số nhiều
ties
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- галстук
- die Krawatte
- corbata
- cravate
- kravat
- krawat
- краватка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear a tie to work every day.
Số nhiều
ties
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wear a tie to work every day.