Từ tiếng Anh: sunny

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • солнечный
  • sonnig
  • soleado
  • ensoleillé
  • güneşli
  • słoneczny
  • сонячний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Today is sunny.

Từ tiếng Anh: sunny - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo