Từ tiếng Anh: summer
Thông tin về từ
Số nhiều
summers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лето
- der Sommer
- verano
- été
- yaz
- lato
- літо
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Summer is hot.
Số nhiều
summers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Summer is hot.