Từ tiếng Anh: strong
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- stark
- fuerte
- fort
- güçlü
- silny
- сильний / міцний
- сильный / крепкий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My brother is strong.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các hình thức của từ
stronger
So sánh hơn
the strongest
So sánh nhất