Từ tiếng Anh: stormy

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • stürmisch
  • tormentoso
  • orageux
  • fırtınalı
  • burzowy
  • бурный / грозовой / штормовой
  • буремний / грозовий / штормовий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I stay home on stormy days.

Từ tiếng Anh: stormy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo