Từ tiếng Anh: squid

Thông tin về từ

Số nhiều

squids

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кальмар
  • кальмар
  • der Tintenfisch
  • calamar
  • calmar
  • kalamar
  • kałamarnica

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat squid for dinner.

Từ tiếng Anh: squid - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo