Từ tiếng Anh: spring

Thông tin về từ

Số nhiều

springs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • весна
  • der Frühling
  • primavera
  • printemps
  • ilkbahar
  • wiosna
  • весна / навесні

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Flowers bloom in spring.

Từ tiếng Anh: spring - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo