Từ tiếng Anh: soft
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- мягкий
- weich
- blando / suave
- doux
- yumuşak
- miękki
- м’який
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This pillow is soft.
Các hình thức của từ
softer
So sánh hơn
the softest
So sánh nhất