Từ tiếng Anh: snowy
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- снежный / снежно
- verschneit
- nevado
- enneigé
- karlı
- zaśnieżony / śnieżny
- засніжений / сніжно
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like snowy days in winter.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I like snowy days in winter.