Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Anh: snow
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
снег
der Schnee
nieve
neige
kar
śnieg
сніг
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
Snow
is white.
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Anh: snow - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo