Từ tiếng Anh: snail

Thông tin về từ

Số nhiều

snails

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • salyangoz
  • ślimak
  • равлик
  • улитка
  • die Schnecke
  • caracol
  • escargot

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The snail is moving slowly.

Từ tiếng Anh: snail - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo