Từ tiếng Anh: small

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • маленький / небольшой
  • klein
  • pequeño
  • petit
  • küçük
  • mały / niewielki
  • маленький / невеликий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He has a small car.

Các hình thức của từ

  • smaller

    So sánh hơn

  • the smallest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: small - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo