Từ tiếng Anh: short

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • короткий
  • kurz
  • corto
  • court
  • kısa
  • krótki
  • короткий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This film is short.

Các hình thức của từ

  • shorter

    So sánh hơn

  • the shortest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: short - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo