Từ tiếng Anh: season
Thông tin về từ
Số nhiều
seasons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- время года
- die Jahreszeit
- estación / temporada
- saison
- mevsim
- pora roku
- пора року
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I feel happy in this season.