Từ tiếng Anh: sandal
Thông tin về từ
Số nhiều
sandals
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сандалия
- die Sandale
- sandalia
- sandale
- sandalet
- sandał
- сандалія
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I tore my sandal.
Số nhiều
sandals
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I tore my sandal.